mềm lòng

mềm lòng

Thấy đứa trẻ khóc, người phụ nữ không thể không mềm lòng.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Để lòng mình trở nên yếu đuối, dễ bị tác động: "mềm lòng" chỉ hành động hoặc trạng thái một người thay đổi ý định, thái độ bị xúc động, thương hại hoặc nể nang trước lời nói, hành động của người khác. Thường mang sắc thái tích cực (dễ cảm thông) hoặc tiêu cực (thiếu kiên quyết).
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • ấy mềm lòng trước lời cầu xin của đứa trẻ. ( ấy thay đổi ý định thương đứa trẻ.)
    • Anh ta không nên mềm lòng khi đối phương chỉ giả vờ khóc. (Anh ta không nên yếu đuối trước sự giả tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mềm lòng trước": bị tác động bởi ai đó hoặc điều đó.

    • mẹ mềm lòng trước những giọt nước mắt của con. ( mẹ thay đổi quyết định thương con khóc.)
  • "không mềm lòng": giữ vững lập trường, không bị lay động.

    • Quan tòa không mềm lòng bị cáo tỏ ra hối lỗi. (Quan tòa giữ nguyên phán quyết thấy bị cáo ăn năn.)
Biến thể từ gần giống
  • Mềm yếu (tính từ): yếu ớt, dễ bị khuất phục.

    • Tính cách mềm yếu khiến anh ấy dễ bị lợi dụng. (Anh ấy không đủ cứng rắn nên hay bị người khác điều khiển.)
  • Cứng lòng (động từ): trái nghĩa với "mềm lòng", chỉ sự kiên quyết, không bị xúc động.

    • con khóc lóc, ông ấy vẫn cứng lòng không cho đi chơi. (Ông ấy giữ nguyên quyết định con nài nỉ.)
Từ đồng nghĩa
  • Động lòng: bị tác động về mặt tình cảm, thường thương xót.

    • Anh ấy động lòng trước cảnh khổ của người ăn xin. (Anh ấy thấy thương giúp đỡ.)
  • Mủi lòng: dễ xúc động, dễ khóc.

    • ấy mủi lòng khi xem phim tình cảm. ( ấy dễ rơi nước mắt khi gặp chuyện cảm động.)
Thành ngữ liên quan
  • Mềm lòng như bún: chỉ người quá dễ mềm lòng, không giữ được lập trường.
    • Anh ấy mềm lòng như bún, ai nói cũng nghe. (Anh ấy dễ bị thuyết phục, không chính kiến.)